| Công việc | Số lượng | Mức lương | Nơi làm việc | Độ tuổi | Lịch phỏng vấn | |
|---|---|---|---|---|---|---|
LÁI XE TẢI |
70 Nam / Nữ |
242,000 Yên /tháng |
OSAKA |
> 21 |
15/12/2025 |
854 |
Chế Biến Đồ Ăn Sẵn |
30 Nữ |
162,713 Yên /tháng |
KUMAMOTO |
19 - 35 |
14/04/2025 |
773 |
Chế Biến Đồ Ăn Sẵn |
12 Nữ |
172,320 Yên /tháng |
CHIBA |
19 - 27 |
11/04/2025 |
811 |
MẠ ĐIỆN |
9 Nữ |
181,183 Yên /tháng |
KYOTO |
20 - 30 |
22/04/2025 |
852 |
Vận Hành Máy Ép Nhựa |
6 Nam - 26 Nữ |
168,144 Yên /tháng |
FUKUOKA |
18 - 27 |
02/04/2025 |
746 |
Gia Công Đồ Gỗ |
6 Nam |
191,770 Yên /tháng |
SAITAMA |
18 - 35 |
11/04/2025 |
621 |
Vận Hành Máy Xây Dựng |
9 Nam |
185,200 Yên /tháng |
SAITAMA |
18 - 35 |
11/04/2025 |
601 |
Hàn Cắt Vật Liệu |
12 Nam |
179,333 Yên/tháng |
FUKUOKA |
19 - 27 |
03/03/2025 |
679 |
Gia Công Kim Loại Miếng |
6 Nam |
169,510 Yên /tháng |
IBARAKI |
18 - 35 |
27/03/2025 |
588 |
Gia Công Tinh Gọn Nội Thất |
4 Nam |
181,955 Yên /tháng |
CHIBA |
20 - 30 |
17/03/2025 |
571 |
Gia Công Xử Lý Thực Phẩm |
24 Nữ |
165,707 Yên /tháng |
SAGA |
19 - 28 |
03/03/2025 |
616 |
Chế Biến Thủy Sản Không Gia Nhiệt |
12 Nam |
156,333 Yên /tháng |
KUMAMOTO |
18 - 27 |
10/03/2025 |
606 |
Vệ Sinh Chăm Sóc Tòa Nhà |
3 Nữ |
218,000 Yên /tháng |
AICHI |
20 - 30 |
18/03/2025 |
616 |
Lắp Ráp Thiết Bị Điện Tử |
15 Nữ |
163,916 Yên /tháng |
MIYAZAKI |
18 - 27 |
04/03/2025 |
613 |
Sử Dụng Máy Xây Dựng |
10 Nam |
173,385 Yên/tháng |
TOCHIGI |
18 - 35 |
19/02/2025 |
626 |
Hàn Cơ Khí Chế Tạo |
6 Nam |
191,400 Yên /tháng |
SHIZUOKA |
19 - 28 |
25/02/2025 |
679 |
DẬP KIM LOẠI |
12 Nam |
162,816 Yên /tháng |
OITA |
20 - 30 |
26/02/2025 |
694 |
Gia Công Cốt Thép |
3 Nam |
170,000 Yên /tháng |
FUKUOKA |
18 - 35 |
15/02/2025 |
629 |
Đúc Kim Loại |
6 Nam |
193,094 Yên /tháng |
OSAKA |
20 - 30 |
20/02/2025 |
654 |
Đóng Gói Công Nghiệp |
6 Nam |
178,251 Yên /tháng |
KANAGAWA |
18 - 30 |
27/02/2025 |
575 |
Chế Biến Thực Phẩm |
3 Nam - 9 Nữ |
173,422 Yên /tháng |
KAGOSHIMA |
20 - 30 |
17/02/2025 |
617 |
Làm Những Đồ Cố Định |
6 Nam |
191,770 Yên /tháng |
KANAGAWA |
19 - 28 |
06/02/2025 |
584 |
Hàn Gia Công Kim Loại |
6 Nam |
168,000 Yên /tháng |
CHIBA |
19 - 27 |
17/02/2025 |
617 |
Nông Nghiệp Chăn Nuôi |
6 Nam |
175,947 Yên / tháng |
FUKUOKA |
18 - 35 |
23/01/2025 |
613 |
Tiếng Việt
Japanese
English